Xem theo cụm.
Cards tương tác cho từng nhóm — chọn tab để xem chi tiết từng cụm khách hàng.
Cơ sở thương mại có nhạc nền
Cafe, nhà hàng, cửa hàng, khách sạn, spa — nhạc là phụ trợ
Cà phê, giải khát
Cafe, trà sữa, sinh tố, smoothie bar, juice bar, quán giải khát
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 1. Cap 8× LCS.
Đăng kýNhà hàng, phòng hội thảo, hội nghị
Nhà hàng, hội trường, phòng hội nghị, banquet hall, phòng tiệc
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 2. Hệ số 2.0/50m². Cap 8× LCS.
Đăng kýCửa hàng, showroom
Shop, cửa hàng tiện lợi, showroom, fashion store, boutique
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 3. Cap 5× LCS.
Đăng kýCLB thể dục, chăm sóc sức khỏe — thẩm mỹ
Gym, yoga, fitness, spa, salon tóc, thẩm mỹ viện, phòng khám tư
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 4. Hệ số 0.5/50m². Cap 10× LCS.
Đăng kýKhu vui chơi giải trí
Khu vui chơi trẻ em, rạp chiếu phim, công viên giải trí, escape room, bowling, billiards
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 8. Bao gồm rạp chiếu phim. Cap 12× LCS.
Đăng kýTrung tâm thương mại, cao ốc văn phòng
Vincom, Aeon Mall, Lotte Mart, cao ốc văn phòng, tòa nhà thương mại
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 9. Cap 50× LCS.
Đăng kýSiêu thị
Big C, Co.opmart, MM Mega Market, Bach Hoa Xanh, WinMart
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 10. Cap 10× LCS.
Đăng kýKhách sạn, lưu trú du lịch
Khách sạn, resort, homestay có sao. Dịch vụ phụ đăng ký order riêng.
NĐ 17/2023 Phụ lục II mục 7. 4-5 sao: 0.03/phòng. 1-3 sao: 0.02/phòng.
Đăng kýLưu ý quan trọng
- Mức phí tham chiếu theo Phụ lục II Nghị định 17/2023/NĐ-CP và biểu giá RIAV (QĐ 02/2020). Đối với các trường hợp không có quy định, mức phí áp dụng theo thỏa thuận giữa hai bên.
- Lương cơ sở hiện hành: 2.340.000 đ/tháng (theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP).
- Hệ số phân loại đô thị (theo NQ 111/2025/UBTVQH15 hiệu lực 01/01/2026, áp dụng mục 1-10): Đô thị đặc biệt (HN + HCM) = 100% · Loại I (Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ) = 80% · Loại II = 60% · Loại III = 20%. Bảng phân loại chi tiết →
- Mức phí chưa bao gồm 10% VAT.
- Đối với gói cafe/cửa hàng/spa: mức phí tối đa 8 × lương cơ sở = 18.720.000 đ/năm theo NĐ 17/2023.
