VCRRM
Pháp lý

Cơ sở pháp lý
VCRRM

Trang này tập hợp toàn bộ căn cứ pháp lý cho hoạt động cấp phép quyền liên quan của VCRRM, kèm trích dẫn nguyên văn các điều luật liên quan.

01
Pháp lý Trung tâm

Pháp lý của VCRRM

Tổ chức đại diện tập thể quyền liên quan (Collective Management Organization) cho lĩnh vực bản ghi âm/ghi hình tại Việt Nam.

RIAV

Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam
  • Tên đầy đủ: Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam (Recording Industry Association of Vietnam — RIAV).
  • Hình thức: Tổ chức xã hội nghề nghiệp, hoạt động theo Luật về Hội.
  • Cơ quan quản lý: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (về chuyên ngành); Bộ Nội vụ (về tổ chức hội).
  • Chức năng: Đại diện tập thể quyền của các nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình tại Việt Nam, theo quy định tại Điều 56 Luật SHTT và Chương V Nghị định 17/2023/NĐ-CP.
  • Website: riav.vn

VCRRM

Trung Tâm Quản Lý và Cấp Phép Bản Ghi VN
  • Tên đầy đủ: Trung Tâm Quản Lý và Cấp Phép Bản Ghi Việt Nam (VCRRM).
  • Trực thuộc: Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam (RIAV).
  • Tên cũ: VMRC (Vietnam Music Rights Center) — đổi tên thành VCRRM ngày 02/12/2025.
  • Tư cách pháp lý CMO: được Bộ Nội vụ xác nhận tại Công văn số 11509/BNV-TCPCP ngày 02/12/2025.
  • Phạm vi đại diện: quyền liên quan đối với các bản ghi âm, ghi hình mà thành viên - là nhà sản xuất bản ghi - đã sở hữu hợp pháp quyền liên quan đầy đủ, bao gồm quyền của nhà sản xuất bản ghi (khoản 1 Điều 30 Luật SHTT) và quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn (khoản 3 Điều 29 Luật SHTT) thuộc về nhà sản xuất bản ghi với tư cách bên giao kết hợp đồng thực hiện cuộc biểu diễn theo khoản 3 Điều 44 Luật SHTT.
  • Biểu phí: VCRRM xây dựng biểu mức và phương thức thanh toán tiền bản quyền theo nghĩa vụ tại điểm c khoản 3 Điều 56 Luật SHTT. Trong giai đoạn chưa trình duyệt biểu mức riêng, VCRRM áp dụng Phụ lục II Nghị định 17/2023/NĐ-CP (còn nguyên hiệu lực — kinh doanh thương mại) và Phụ lục I MỚI của Nghị định 134/2026/NĐ-CP (thay thế Phụ lục I cũ — phát sóng, có cột quyền liên quan riêng) làm fallback theo khoản 1 Điều 33 Luật SHTT. Hoạt động theo nguyên tắc công khai, minh bạch, có báo cáo định kỳ và đột xuất với cơ quan chuyên môn về quyền tác giả thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch theo điểm g khoản 3 Điều 56 Luật SHTT.
  • Website: vcrrm.org

* VCRRM là một trong các tổ chức CMO tại Việt Nam, hoạt động độc lập với VCPMC (Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam — đại diện quyền tác giả của nhạc sĩ, người viết lời). Hai tổ chức thu phí độc lập theo phạm vi quyền của mình (xem phần 02 bên dưới).

02
Quan trọng

Phân định quyền tác giả  vs  quyền liên quan

Khách hàng sử dụng nhạc/bản ghi trong kinh doanh phải đồng thời thanh toán cho CẢ HAI tổ chức theo phạm vi quyền của mình.

Quyền tác giả

VCPMC

Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam

Đại diện người sáng tác và soạn lời (composer, lyricist) — chủ sở hữu quyền tác giả của tác phẩm âm nhạc.

vcpmc.org
Quyền liên quan

VCRRM

Trung tâm QL & Khai thác Bản ghi Việt Nam

Đại diện người biểu diễn + nhà sản xuất bản ghi (singers, performers, labels) — chủ sở hữu quyền liên quan đối với bản ghi.

vcrrm.org
Phân tích — Cấu trúc quyền liên quan theo Điều 29, Điều 30 và khoản 3 Điều 44 Luật SHTT

Quyền liên quan đối với một bản ghi

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, quyền liên quan đối với một bản ghi âm, ghi hình gồm hai cấu phần quyền tài sản. Cả hai cấu phần này — khi nhà sản xuất bản ghi là bên giao kết hợp đồng thực hiện cuộc biểu diễn (khoản 3 Điều 44 Luật SHTT) — đều thuộc về nhà sản xuất bản ghi với tư cách chủ sở hữu, và nằm trong phạm vi cấp phép của VCRRM thông qua hợp đồng đại diện của thành viên:

Cấu phần 1 — khoản 3 Điều 29 Luật SHTT

Quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn

Quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn được định hình trong bản ghi — thuộc về nhà sản xuất bản ghi với tư cách bên giao kết hợp đồng thực hiện cuộc biểu diễn theo khoản 3 Điều 44 Luật SHTT (không thuộc trường hợp “có thỏa thuận khác”).

Cơ chế xác lập quyền sở hữu
Hợp đồng → chủ sở hữu (khoản 3 Điều 44)
Cấu phần 2 — khoản 1 Điều 30 Luật SHTT

Quyền của nhà sản xuất bản ghi

Quyền tài sản đối với bản ghi do nhà sản xuất định hình lần đầu — phát sinh tự động cho nhà sản xuất theo Luật SHTT.

Cơ chế xác lập quyền sở hữu
Phát sinh tự động khi định hình
Phạm vi cấp phép của VCRRM

Quyền liên quan đầy đủ — theo Điều 29, Điều 30 và khoản 3 Điều 44 Luật SHTT

Toàn bộ các bản ghi âm, ghi hình trong kho cấp phép của VCRRM đều đã được thành viên — là các nhà sản xuất bản ghi — sở hữu hợp pháp quyền liên quan đầy đủ đến bản ghi, bao gồm:

  • Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình theo khoản 1 Điều 30 Luật SHTT — phát sinh tự động khi nhà sản xuất định hình lần đầu âm thanh, hình ảnh của cuộc biểu diễn.
  • Quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn được định hình trong bản ghi, theo khoản 3 Điều 29 Luật SHTT. Thuộc về nhà sản xuất bản ghi với tư cách bên giao kết hợp đồng thực hiện cuộc biểu diễn theo khoản 3 Điều 44 Luật SHTT — không phải qua cơ chế “ủy quyền”, mà là chuyển dịch quyền sở hữu do hợp đồng giao kết.

Khi khách hàng được VCRRM cấp phép, đã có đủ cơ sở pháp lý sử dụng bản ghi trong phạm vi quyền liên quan đối với các bản ghi thuộc kho cấp phép của Trung tâm.

Lưu ý: Người biểu diễn vẫn giữ quyền nhân thân (quyền được giới thiệu tên + bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng biểu diễn) theo khoản 2 Điều 29 Luật SHTT — quyền này KHÔNG chuyển nhượng được (khoản 2 Điều 45 Luật SHTT) và không thuộc phạm vi cấp phép của VCRRM.

Trích dẫn nguyên văn — Phụ lục II NĐ 17/2023/NĐ-CP (ghi chú cuối)
“Biểu mức tiền bản quyền trên đây áp dụng cho chủ sở hữu quyền tác giả VÀ ÁP DỤNG TƯƠNG TỰ cho chủ sở hữu quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình được sử dụng.”

— Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ, ghi chú cuối Phụ lục II (trang 109 bản gốc).

Ví dụ tính tổng phí khách hàngQuán cà phê ≤ 15m² tại TP.HCM

VCPMC thu (quyền tác giả)
0.35 × 2.340.000đ
819.000đ/năm
VCRRM thu (quyền liên quan)
0.35 × 2.340.000đ
819.000đ/năm
Tổng khách hàng trả (chưa VAT)1.638.000đ/năm

Khách hàng nhận 2 hoá đơn riêng từ VCPMC và VCRRM, mỗi tổ chức cấp giấy phép theo phạm vi quyền của mình.

Lưu ý — Điều 34 khoản 3 NĐ 17 (chia tỷ lệ 50/25/25)

Quy định “tác giả 50% / người biểu diễn 25% / nhà sản xuất 25%” trong Điều 34 khoản 3 chỉ áp dụng trong trường hợp một tổ chức thu hộ cả 2 quyền rồi chia lại cho rights holders (vd: Nhà nước thu khi không tìm được chủ sở hữu).

Trong mô hình hiện hành — VCPMC và VCRRM hoạt động độc lập — mỗi tổ chức thu full theo biểu mức cho phạm vi quyền của mình. Không có chia 50/25/25.

03
Cam kết

Cam kết & xử lý tranh chấp

Trung tâm chỉ đưa vào kho cấp phép các bản ghi đã được thành viên chứng minh sở hữu quyền liên quan đầy đủ thông qua văn bản pháp lý.

VCRRM cam kết

Trung tâm chỉ đưa vào kho cấp phép các bản ghi mà nhà sản xuất bản ghi (thành viên VCRRM) đã xác lập quyền sở hữu hợp pháp đối với toàn bộ quyền tài sản liên quan, theo một trong các cơ chế sau:

  1. (a) Khoản 2 Điều 44 Luật SHTT — work-for-hire nội bộ: người biểu diễn là nhân viên/thành viên của nhà sản xuất bản ghi và được giao nhiệm vụ thực hiện cuộc biểu diễn.
  2. (b) Khoản 3 Điều 44 Luật SHTT — giao kết hợp đồng: nhà sản xuất bản ghi giao kết hợp đồng với người biểu diễn để thực hiện cuộc biểu diễn, không thuộc trường hợp “có thỏa thuận khác” nào làm thay đổi việc chuyển quyền sở hữu.
  3. (c) Điều 45 + Điều 46 Luật SHTT — chuyển nhượng quyền: người biểu diễn ký hợp đồng chuyển nhượng quyền tài sản cho nhà sản xuất bản ghi.

Trong cả 3 trường hợp, người biểu diễn vẫn giữ quyền nhân thân theo khoản 2 Điều 29 Luật SHTT (quyền được giới thiệu tên + bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng biểu diễn) — phần này không thuộc phạm vi cấp phép của VCRRM và không bị ảnh hưởng bởi giấy phép VCRRM cấp.

Trách nhiệm pháp lý của VCRRM

  1. Lưu trữ và xuất trình hồ sơ pháp lý (hợp đồng giao kết thực hiện cuộc biểu diễn, hợp đồng chuyển nhượng quyền, hợp đồng đại diện giữa nhà sản xuất bản ghi và VCRRM, chứng từ định hình bản ghi) khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
  2. Báo cáo định kỳ và đột xuất hoạt động với cơ quan chuyên môn về quyền tác giả thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch theo điểm g khoản 3 Điều 56 Luật SHTT (được quy định chi tiết tại các Điều 47-52 Nghị định 17/2023/NĐ-CP, sửa đổi tại Nghị định 134/2026/NĐ-CP).
  3. Trong trường hợp thành viên có yêu cầu bảo lưu quyền (opt-out) đối với việc sử dụng tác phẩm/bản ghi làm dữ liệu huấn luyện trí tuệ nhân tạo, VCRRM công bố công khai danh sách opt-out trên website theo điểm b khoản 2 Điều 37b Nghị định 17/2023/NĐ-CP (bổ sung tại Nghị định 134/2026/NĐ-CP).

Xử lý tranh chấp về phạm vi quyền

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp về phạm vi quyền liên quan của một bản ghi cụ thể trong kho cấp phép, VCRRM thực hiện:

  • Tạm rút bản ghi khỏi danh mục cấp phép trong thời gian giải quyết.
  • Phối hợp với thành viên cung cấp bản ghi xác minh hồ sơ pháp lý.
  • Hoàn phí tương ứng nếu xác định không có quyền cấp phép.

VCRRM KHÔNG đại diện và KHÔNG cấp phép cho

  • Quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc (phần nhạc sĩ, người viết lời) — thuộc thẩm quyền của VCPMC.
  • Quyền nhân thân của người biểu diễn theo khoản 2 Điều 29 Luật SHTT (quyền được giới thiệu tên + bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng biểu diễn) — quyền này KHÔNG chuyển nhượng được và luôn thuộc về người biểu diễn.
  • Bản ghi không nằm trong danh mục được thành viên đại diện cụ thể cho VCRRM.
  • Các bản ghi mà nhà sản xuất bản ghi không xác lập được quyền sở hữu đối với quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn theo một trong các cơ chế (a), (b), (c) nêu trên — bao gồm trường hợp hợp đồng giao kết có điều khoản “thỏa thuận khác” ngược lại với mặc định khoản 3 Điều 44 Luật SHTT.
  • Quyền liên quan đối với chương trình phát sóng (broadcast rights) — thuộc về tổ chức phát sóng theo Điều 31 Luật SHTT.
  • Disclaimer phát sóng: Giấy phép VCRRM cấp phép cho việc phát BẢN GHI âm/ghi hình. Trường hợp Bên sử dụng phát/tiếp sóng chương trình truyền hình/phát thanh trực tiếp (qua TV, radio, IPTV...), nghĩa vụ trả tiền bản quyền cho tổ chức phát sóng vẫn là trách nhiệm của Bên sử dụng và Bên cung cấp dịch vụ truyền dẫn theo Điều 33 Luật SHTT và Phụ lục I Nghị định 17/2023/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 134/2026/NĐ-CP).
04
Văn bản căn cứ

Hệ thống văn bản pháp lý

Toàn bộ hoạt động cấp phép của VCRRM dựa trên các văn bản dưới đây. Trích dẫn được dẫn link đến nguồn gốc chính thức.

Luật Sở hữu trí tuệ 2005 và các Luật sửa đổi

Các lần sửa đổi:

  • Luật 36/2009/QH12 — sửa đổi lần 1
  • Luật 42/2019/QH14 — sửa đổi lần 2
  • Luật 07/2022/QH15 — sửa đổi lần 3 (bổ sung quy định CMO)
  • Luật KHCN&ĐMST 93/2025/QH15 ngày 27/6/2025 — sửa đổi lần 4 (chủ yếu quyền sở hữu công nghiệp, không ảnh hưởng VCRRM)
  • Luật 131/2025/QH15 ngày 10/12/2025, hiệu lực 01/04/2026 — sửa đổi lần 5 (trọng tâm SHCN, không sửa Điều 26, 33, 56 — cơ sở pháp lý của VCRRM)
  • VBHN 155/VBHN-VPQH ngày 09/09/2025 — văn bản hợp nhất đến Luật 93/2025

Điều 17 — Quy định về các loại hình tác phẩm được bảo hộ (bao gồm tác phẩm âm nhạc).

Điều 25, 26 — Giới hạn quyền tác giả và ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả. Điểm b khoản 1 Điều 26 quy định việc sử dụng tác phẩm đã công bố nhằm mục đích thương mại trong kinh doanh thì không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền.

Điều 29 — Quyền của người biểu diễn. Khoản 2: quyền nhân thân (không chuyển nhượng). Khoản 3: quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn.

Điều 30 — Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình.

Điều 31 — Quyền của tổ chức phát sóng (broadcast rights).

Điều 33 — Giới hạn quyền liên quan. Điểm b khoản 1 quy định việc sử dụng bản ghi âm, ghi hình đã công bố nhằm mục đích thương mại trong kinh doanh không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu quyền liên quan.

Điều 44 — Chủ sở hữu quyền liên quan. Khoản 1: 3 nhóm chủ sở hữu tự nhiên (người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi, tổ chức phát sóng). Khoản 2: tổ chức giao nhiệm vụ (work-for-hire nội bộ) là chủ sở hữu. Khoản 3: bên giao kết hợp đồng thực hiện cuộc biểu diễn/bản ghi/chương trình phát sóng là chủ sở hữu các quyền tương ứng tại khoản 3 Điều 29, khoản 1 Điều 30, khoản 1 Điều 31 — “trừ trường hợp có thỏa thuận khác”.

Điều 44a, 44b — Phân chia tiền bản quyền giữa các đồng chủ sở hữu. Khoản 2 Điều 44a: tỷ lệ chia khi không đạt thỏa thuận.

Điều 45, 46 — Chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan (cơ chế (c) chuyển nhượng quyền cho nhà sản xuất bản ghi).

Điều 56 — Tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, quyền liên quan (CMO). Điểm c khoản 3: nghĩa vụ xây dựng biểu mức và phương thức thanh toán tiền bản quyền, trình Bộ trưởng Bộ VHTT&DL phê duyệt. Điểm g khoản 3: nghĩa vụ báo cáo định kỳ và đột xuất hoạt động với cơ quan chuyên môn về quyền tác giả thuộc Bộ VHTT&DL.

Nghị định 17/2023/NĐ-CP

— sửa đổi tại NĐ 134/2026/NĐ-CP

NĐ 17 ban hành ngày 26/4/2023 của Chính phủ, hướng dẫn chi tiết Luật SHTT về quyền tác giả, quyền liên quan. Nghị định 134/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026 (hiệu lực 09/04/2026) sửa đổi, bổ sung NĐ 17.

Điều 34 — Sử dụng tác phẩm, bản ghi âm, ghi hình trong trường hợp giới hạn quyền. Khoản 2a (bổ sung tại NĐ 134/2026): nghĩa vụ tổ chức phát sóng phối hợp với tổ chức truyền dẫn cung cấp danh mục cue sheet. Khoản 3: tỷ lệ 50%/25%/25% — chỉ áp dụng khi 1 tổ chức thu hộ cả 2 quyền.

Điều 35 — Trả tiền bản quyền trong trường hợp giới hạn quyền. Khi không đạt thỏa thuận thì áp biểu mức theo Phụ lục I (phát sóng) hoặc Phụ lục II (kinh doanh thương mại).

Điều 36 — Quy định không phải trả tiền bản quyền khi phát sóng không có tài trợ/quảng cáo.

Điều 37a, 37b, 37c (bổ sung tại NĐ 134/2026 Điều 13-15) — Quy định về sử dụng tác phẩm/bản ghi làm dữ liệu huấn luyện AI. Khoản 2 Điều 37b: quyền bảo lưu (opt-out) qua siêu dữ liệu hoặc công bố trên website CMO.

Điều 47-52 — Quy định chi tiết hoạt động của tổ chức đại diện tập thể (CMO), bao gồm quy trình xây dựng và trình duyệt biểu mức, cơ chế thu/chi, chế độ báo cáo.

📋 Phụ lục I (THAY THẾ tại NĐ 134/2026) — Biểu mức phát sóng

Tỷ lệ % LCS/phút theo loại đài (VOV, VTV, đài tỉnh, đài khu vực) × phân loại đô thị. NĐ 134/2026 thay thế Phụ lục I cũ, tách thành 2 cột riêng: cột cho quyền tác giả + cột cho quyền liên quan.

📋 Phụ lục II (NĐ 17 — CÒN NGUYÊN HIỆU LỰC) — Biểu mức kinh doanh thương mại

Hệ số điều chỉnh × LCS/năm cho 11 mục kinh doanh (cafe, nhà hàng, cửa hàng, spa, karaoke, bar, khách sạn, vui chơi, TTTM, siêu thị, vận tải). NĐ 134 KHÔNG thay Phụ lục II của NĐ 17 (Phụ lục II của NĐ 134 là chương trình đào tạo giám định viên — khác hoàn toàn). Ghi chú cuối Phụ lục II NĐ 17: biểu mức áp dụng cho quyền tác giả VÀ ÁP DỤNG TƯƠNG TỰ cho quyền liên quan.

Nghị định 341/2025/NĐ-CP

Xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan (hiệu lực 15/02/2026, thay thế NĐ 131/2013). Mức phạt: tối đa 250 triệu đồng với cá nhân, tối đa 500 triệu đồng với tổ chức. Theo khoản 6 Điều 34 NĐ 17/2023 (sửa tại NĐ 134/2026): cơ sở kinh doanh không cần xin phép nhưng bắt buộc trả tiền bản quyền; quá 90 ngày không trả → phải dừng sử dụng.

Nghị định 73/2024/NĐ-CP

Quy định mức lương cơ sở (LCS) — căn cứ tính tiền bản quyền theo NĐ 17. Hiện hành 2.340.000đ/tháng (từ 01/7/2024). Dự kiến tăng 2.530.000đ từ 01/7/2026.

CV 11509/BNV-TCPCP

Công văn của Bộ Nội vụ ngày 02/12/2025 xác nhận tư cách pháp lý của VCRRM (trực thuộc RIAV) là tổ chức đại diện tập thể quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình. Trên cơ sở này, VCRRM được phép hoạt động cấp phép và thu tiền bản quyền theo quy định Luật SHTT và NĐ 17/2023.

05
Hệ số đô thị

Phân loại đô thị 4 mức

Theo ghi chú cuối Phụ lục II NĐ 17/2023, các hoạt động kinh doanh thương mại quy định tại mục 1-10 áp dụng hệ số điều chỉnh theo phân loại đô thị. Mục 11 (Vận tải) không áp dụng hệ số.

Phân loại đô thị% khung giáĐại diện
Đô thị đặc biệt100%Hà Nội, TP.HCM
Loại I80%4 TP Trung ương: Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ
Loại II60%Các TP/đô thị tỉnh: Quảng Nam, Bình Dương, Vinh, Nha Trang, Đà Lạt, Buôn Ma Thuột, Long An, Bến Tre, Vĩnh Long...
Loại III20%Thị xã, đô thị nhỏ, vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa

* Phân loại đô thị theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15 (hiệu lực 01/01/2026), thay thế NQ 1210/2016. Hệ thống từ 6 mức cũ rút gọn về 4 mức (đặc biệt + I + II + III). Cơ sở kinh doanh tại tỉnh nào sẽ áp hệ số theo đô thị trung tâm của tỉnh đó. Tỉnh sau sáp nhập 2025 áp theo TP/thị xã trung tâm hiện tại.

06
Cam kết

Nguyên tắc hoạt động

Cam kết minh bạch, phi lợi nhuận, đại diện công bằng cho chủ thể quyền.

01

Xây dựng biểu mức và phương thức thanh toán tiền bản quyền, trình Bộ trưởng Bộ VHTT&DL phê duyệt theo điểm c khoản 3 Điều 56 Luật SHTT. Trong giai đoạn chưa trình duyệt biểu mức riêng, VCRRM áp dụng Phụ lục II NĐ 17/2023/NĐ-CP làm fallback theo khoản 1 Điều 33 Luật SHTT (Chính phủ đã quy định mức khi không thỏa thuận).

02

Hoạt động phi lợi nhuận — toàn bộ tiền thu (sau chi phí vận hành) được phân phối lại cho chủ thể quyền theo nguyên tắc minh bạch.

03

Báo cáo tài chính được kiểm toán độc lập hàng năm và công khai theo Điều 47-52 NĐ 17/2023/NĐ-CP (sửa đổi tại NĐ 134/2026/NĐ-CP).

04

Khi ký hợp đồng đại diện với label (nhà sản xuất bản ghi), yêu cầu chứng minh quyền sở hữu đầy đủ đối với bản ghi theo một trong các cơ chế: khoản 2 Điều 44 (work-for-hire nội bộ), khoản 3 Điều 44 (hợp đồng giao kết), hoặc Điều 45-46 Luật SHTT (chuyển nhượng quyền).

05

Cấp chứng nhận có QR code công khai để khách hàng và cơ quan kiểm tra dễ dàng xác thực tại vcrrm.org/verify.

Có câu hỏi pháp lý?

Liên hệ pháp chế VCRRM